Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyến thăm" (1)

chuyến thăm
Tiếng Anh Danh từvisit
Từ vựng của tôi
Chuyến thăm chính thức.
Official visit.

swap_horiz Từ liên quan "chuyến thăm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyến thăm" (3)

Chuyến thăm chính thức.
Official visit.
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
A group of reporters accompanied the delegation on their visit.
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
The visit aims to deepen the strategic partnership between the two countries.